TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chewer

US/ˈtʃu.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

chewer nghĩa là người nhai thuốc lá.

Nghĩa của chewer

Danh từ

  1. Người nhai thuốc lá.

Dạng từ của chewer

Số nhiềuchewers

Câu hỏi thường gặp

chewer nghĩa là gì?

chewer (danh từ) nghĩa là người nhai thuốc lá.

chewer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chewer: giọng Mỹ (US) /ˈtʃu.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.