TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child segment

US/ˈtʃɑɪ.əld ˈsɛɡ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

child segment nghĩa là đoạn con.

Nghĩa của child segment

Danh từ

  1. Tech Đoạn con.

Câu hỏi thường gặp

child segment nghĩa là gì?

child segment (danh từ) nghĩa là đoạn con.

child segment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của child segment: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.əld ˈsɛɡ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.