child segment
US/ˈtʃɑɪ.əld ˈsɛɡ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
child segment nghĩa là đoạn con.
Nghĩa của child segment
Danh từ
- Tech Đoạn con.
Câu hỏi thường gặp
child segment nghĩa là gì?
child segment (danh từ) nghĩa là đoạn con.
child segment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của child segment: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.əld ˈsɛɡ.mənt/.