TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

child soldier

giọng máy của trình duyệt

child soldier nghĩa là binh lính trẻ em.

Nghĩa của child soldier

Danh từ

  1. Binh lính trẻ em.

Dạng từ của child soldier

Số nhiềuchild soldiers

Câu hỏi thường gặp

child soldier nghĩa là gì?

child soldier (danh từ) nghĩa là binh lính trẻ em.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.