child soldier
giọng máy của trình duyệt
child soldier nghĩa là binh lính trẻ em.
Nghĩa của child soldier
Danh từ
- Binh lính trẻ em.
Dạng từ của child soldier
| Số nhiều | child soldiers |
Câu hỏi thường gặp
child soldier nghĩa là gì?
child soldier (danh từ) nghĩa là binh lính trẻ em.