childhood
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtʃaɪld.hʊd/
US/ˈtʃaɪld.hʊd/
giọng máy của trình duyệt
childhood nghĩa là tuổi thơ ấu, thời thơ ấu, tuổi thơ.
Nghĩa của childhood
Danh từ
- Tuổi thơ ấu, thời thơ ấu.
Dạng từ của childhood
| Số nhiều | childhoods |
Cụm từ, thành ngữ với childhood
- to be in one's second childhood — Trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già).
Câu ví dụ với childhood
- We have known each other since childhood. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
- I miss my friends from childhood. Tôi nhớ những người bạn thời thơ ấu của mình.
- I had a happy childhood. Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.
- Tom had a healthy childhood. Tom có một tuổi thơ lành mạnh.
- My childhood dream came true. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.
- Joan became a great actress in spite of having had a difficult childhood. Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
childhood nghĩa là gì?
childhood (danh từ) nghĩa là tuổi thơ ấu, thời thơ ấu, tuổi thơ.
childhood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của childhood: giọng Anh (UK) /ˈtʃaɪld.hʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃaɪld.hʊd/.