chillingly
giọng máy của trình duyệt
chillingly nghĩa là Xem chill.
Nghĩa của chillingly
Phó từ
- Xem chill
Dạng từ của chillingly
| So sánh hơn | more chillingly |
| So sánh nhất | most chillingly |
Câu hỏi thường gặp
chillingly nghĩa là gì?
chillingly (phó từ) nghĩa là Xem chill.