TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chillness

UK/t͡ʃɪlnəs/ US/t͡ʃɪlnəs/ giọng máy của trình duyệt

chillness nghĩa là Xem chill.

Nghĩa của chillness

Danh từ

  1. Xem chill

Dạng từ của chillness

Số nhiềuchillnesses

Câu hỏi thường gặp

chillness nghĩa là gì?

chillness (danh từ) nghĩa là Xem chill.

chillness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chillness: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪlnəs/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪlnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.