chillness
UK/t͡ʃɪlnəs/
US/t͡ʃɪlnəs/
giọng máy của trình duyệt
chillness nghĩa là Xem chill.
Nghĩa của chillness
Danh từ
- Xem chill
Dạng từ của chillness
| Số nhiều | chillnesses |
Câu hỏi thường gặp
chillness nghĩa là gì?
chillness (danh từ) nghĩa là Xem chill.
chillness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chillness: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪlnəs/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪlnəs/.