TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chimney-pot

US/ˈtʃɪm.ni.ˈpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

chimney-pot nghĩa là cái chụp ống khói.

Nghĩa của chimney-pot

Danh từ

  1. Cái chụp ống khói.

Dạng từ của chimney-pot

Số nhiềuchimney pots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chimney-pot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chimney-pot nghĩa là gì?

chimney-pot (danh từ) nghĩa là cái chụp ống khói.

chimney-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimney-pot: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪm.ni.ˈpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.