TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chin-strap

US/ˈtʃɪn.ˈstræp/ giọng máy của trình duyệt

chin-strap nghĩa là quai nón, quai mũ.

Nghĩa của chin-strap

Danh từ

  1. Quai nón, quai mũ.

Câu hỏi thường gặp

chin-strap nghĩa là gì?

chin-strap (danh từ) nghĩa là quai nón, quai mũ.

chin-strap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chin-strap: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪn.ˈstræp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.