TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chin-cough

US/ˈtʃɪn.ˈkɔf/ giọng máy của trình duyệt

chin-cough nghĩa là bệnh ho gà.

Nghĩa của chin-cough

Danh từ

  1. Y học Bệnh ho gà.

Dạng từ của chin-cough

Số nhiềuchin coughs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chin-cough

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chin-cough nghĩa là gì?

chin-cough (danh từ) nghĩa là bệnh ho gà.

chin-cough phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chin-cough: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪn.ˈkɔf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.