TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chinkapin

giọng máy của trình duyệt

chinkapin nghĩa là cũng chinquapin, cây lật.

Nghĩa của chinkapin

Danh từ

  1. Cũng chinquapin.
  2. Thực vật Cây lật.

Câu hỏi thường gặp

chinkapin nghĩa là gì?

chinkapin (danh từ) nghĩa là cũng chinquapin, cây lật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.