TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chinkic

giọng máy của trình duyệt

chinkic nghĩa là cũng chinky.

Nghĩa của chinkic

Danh từ

  1. Cũng chinky.
  2. Thông tục Hiệu ăn Trung Quốc có thể mang thức ăn về.

Câu hỏi thường gặp

chinkic nghĩa là gì?

chinkic (danh từ) nghĩa là cũng chinky.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.