chirruper
giọng máy của trình duyệt
chirruper nghĩa là người vỗ tay thuê.
Nghĩa của chirruper
Danh từ
- Từ lóng Người vỗ tay thuê (ở rạp hát).
Dạng từ của chirruper
| Số nhiều | chirrupers |
Câu hỏi thường gặp
chirruper nghĩa là gì?
chirruper (danh từ) nghĩa là người vỗ tay thuê.