TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chirruper

giọng máy của trình duyệt

chirruper nghĩa là người vỗ tay thuê.

Nghĩa của chirruper

Danh từ

  1. Từ lóng Người vỗ tay thuê (ở rạp hát).

Dạng từ của chirruper

Số nhiềuchirrupers

Câu hỏi thường gặp

chirruper nghĩa là gì?

chirruper (danh từ) nghĩa là người vỗ tay thuê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.