TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chita

UK/t͡ʃɪˈtɑː/ giọng máy của trình duyệt US/t͡ʃɪˈtə/ giọng máy của trình duyệt

Chita nghĩa là chita.

Nghĩa của Chita

Danh từ riêng

  1. Chita.

Câu hỏi thường gặp

Chita nghĩa là gì?

Chita (danh từ riêng) nghĩa là chita.

Chita phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Chita: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪˈtɑː/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪˈtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.