TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chitinized

giọng máy của trình duyệt

chitinized nghĩa là hoá kitin.

Nghĩa của chitinized

Tính từ

  1. Hoá kitin.

Câu hỏi thường gặp

chitinized nghĩa là gì?

chitinized (tính từ) nghĩa là hoá kitin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.