chitinized
giọng máy của trình duyệt
chitinized nghĩa là hoá kitin.
Nghĩa của chitinized
Tính từ
- Hoá kitin.
Câu hỏi thường gặp
chitinized nghĩa là gì?
chitinized (tính từ) nghĩa là hoá kitin.
chitinized nghĩa là hoá kitin.
chitinized (tính từ) nghĩa là hoá kitin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.