TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chitinous

UK/ˈkaɪtɪnəs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkaɪtɪnəs/ giọng máy của trình duyệt

chitinous nghĩa là Xem chitin.

Nghĩa của chitinous

Tính từ

  1. Xem chitin

Dạng từ của chitinous

So sánh hơnmore chitinous
So sánh nhấtmost chitinous

Câu hỏi thường gặp

chitinous nghĩa là gì?

chitinous (tính từ) nghĩa là Xem chitin.

chitinous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chitinous: giọng Anh (UK) /ˈkaɪtɪnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkaɪtɪnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.