chitter-chatter
US/ˈtʃɪ.tɜː.ˈtʃæ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
chitter-chatter nghĩa là (như) chit-chat.
Nghĩa của chitter-chatter
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) chit-chat.
Dạng từ của chitter-chatter
| Số nhiều | chitter-chatters |
| Ngôi thứ ba số ít | chitter-chatters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chitter-chattering |
| Quá khứ phân từ | chitter-chattered |
| Quá khứ | chitter-chattered |
Câu hỏi thường gặp
chitter-chatter nghĩa là gì?
chitter-chatter (danh từ) nghĩa là (như) chit-chat.
chitter-chatter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chitter-chatter: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.tɜː.ˈtʃæ.tɜː/.