chitter
UK/ˈtʃɪtə/
giọng máy của trình duyệt
chitter nghĩa là kêu ríu rít.
Nghĩa của chitter
Danh từ
- Động vật học Kêu ríu rít (chim).
Dạng từ của chitter
| Ngôi thứ ba số ít | chitters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chittering |
| Quá khứ phân từ | chittered |
| Quá khứ | chittered |
Họ từ của chitter
Câu hỏi thường gặp
chitter nghĩa là gì?
chitter (danh từ) nghĩa là kêu ríu rít.
chitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chitter: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪtə/.