TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chitter

UK/ˈtʃɪtə/ giọng máy của trình duyệt

chitter nghĩa là kêu ríu rít.

Nghĩa của chitter

Danh từ

  1. Động vật học Kêu ríu rít (chim).

Dạng từ của chitter

Ngôi thứ ba số ítchitters
Hiện tại phân từ (-ing)chittering
Quá khứ phân từchittered
Quá khứchittered

Họ từ của chitter

Câu hỏi thường gặp

chitter nghĩa là gì?

chitter (danh từ) nghĩa là kêu ríu rít.

chitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chitter: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.