chitterling
giọng máy của trình duyệt
chitterling nghĩa là ruột non.
Nghĩa của chitterling
Danh từ
- Ruột non (lợn...).
Dạng từ của chitterling
| Số nhiều | chitterlings |
Câu hỏi thường gặp
chitterling nghĩa là gì?
chitterling (danh từ) nghĩa là ruột non.