TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chlorinate

UK/ˈklɒ.ɹɪ.neɪt/ giọng máy của trình duyệt

chlorinate nghĩa là khử trùng bằng clo.

Nghĩa của chlorinate

Động từ

  1. Khử trùng bằng clo.

Dạng từ của chlorinate

Ngôi thứ ba số ítchlorinates
Hiện tại phân từ (-ing)chlorinating
Quá khứ phân từchlorinated
Quá khứchlorinated

Câu hỏi thường gặp

chlorinate nghĩa là gì?

chlorinate (động từ) nghĩa là khử trùng bằng clo.

chlorinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorinate: giọng Anh (UK) /ˈklɒ.ɹɪ.neɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.