TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chlorenchyma

US/klɔr.ˈɛŋ.kə.mə/ giọng máy của trình duyệt

chlorenchyma nghĩa là mô giậu, mô diệp lục.

Nghĩa của chlorenchyma

Danh từ

  1. Thực vật Mô giậu; mô diệp lục.

Câu hỏi thường gặp

chlorenchyma nghĩa là gì?

chlorenchyma (danh từ) nghĩa là mô giậu, mô diệp lục.

chlorenchyma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorenchyma: giọng Mỹ (US) /klɔr.ˈɛŋ.kə.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.