TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chloroform

UK/ˈklɒɹə(ʊ)ˌfɔː(ɹ)m/ US/ˈklɒɹə(ʊ)ˌfɔː(ɹ)m/ giọng máy của trình duyệt

chloroform nghĩa là gây mê, tẩm clorofom, ngâm clorofom.

Nghĩa của chloroform

Danh từ

  1. Cloroform.

Ngoại động từ

  1. Gây mê.
  2. Tẩm clorofom, ngâm clorofom.

Dạng từ của chloroform

Ngôi thứ ba số ítchloroforms
Hiện tại phân từ (-ing)chloroforming
Quá khứ phân từchloroformed
Quá khứchloroformed

Cụm từ, thành ngữ với chloroform

  • to give chloroform to someone; to put someone under chloroform — Gây mê cho người nào.

Câu hỏi thường gặp

chloroform nghĩa là gì?

chloroform (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gây mê, tẩm clorofom, ngâm clorofom.

chloroform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloroform: giọng Anh (UK) /ˈklɒɹə(ʊ)ˌfɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /ˈklɒɹə(ʊ)ˌfɔː(ɹ)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.