chlorophyll
UK/ˈklɔː.ɹə.fɪl/
US/ˈklɔɹ.ə.fɪl/
giọng máy của trình duyệt
chlorophyll nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa của chlorophyll
Danh từ
- Thực vật học Chất diệp lục.
Dạng từ của chlorophyll
| Số nhiều | chlorophylls |
Câu hỏi thường gặp
chlorophyll nghĩa là gì?
chlorophyll (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
chlorophyll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chlorophyll: giọng Anh (UK) /ˈklɔː.ɹə.fɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔɹ.ə.fɪl/.