TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chloropicrin

US/ˌklɔr.ə.ˈpɪ.krən/ giọng máy của trình duyệt

chloropicrin nghĩa là Cloropicrin.

Nghĩa của chloropicrin

Danh từ

  1. Hoá học Cloropicrin.

Dạng từ của chloropicrin

Số nhiềuchloropicrins

Câu hỏi thường gặp

chloropicrin nghĩa là gì?

chloropicrin (danh từ) nghĩa là Cloropicrin.

chloropicrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloropicrin: giọng Mỹ (US) /ˌklɔr.ə.ˈpɪ.krən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.