TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choke-input filter

US/ˈtʃoʊk.ˈɪn.ˌpʊt ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

choke-input filter nghĩa là Bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập.

Nghĩa của choke-input filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập.

Câu hỏi thường gặp

choke-input filter nghĩa là gì?

choke-input filter (danh từ) nghĩa là Bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập.

choke-input filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choke-input filter: giọng Mỹ (US) /ˈtʃoʊk.ˈɪn.ˌpʊt ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.