TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cholangiography

US/kə.ˌlæn.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

cholangiography nghĩa là Phép chụp tia X đường mật.

Nghĩa của cholangiography

Danh từ

  1. Y học Phép chụp tia X đường mật.

Câu hỏi thường gặp

cholangiography nghĩa là gì?

cholangiography (danh từ) nghĩa là Phép chụp tia X đường mật.

cholangiography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholangiography: giọng Mỹ (US) /kə.ˌlæn.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.