TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cholecalciferol

US/ˌkoʊ.lə.ˌkæl.ˈsɪ.fə.ˌrɔl/ giọng máy của trình duyệt

cholecalciferol nghĩa là Vitamin D 2.

Nghĩa của cholecalciferol

Danh từ

  1. Vitamin D 2.

Dạng từ của cholecalciferol

Số nhiềucholecalciferols

Câu hỏi thường gặp

cholecalciferol nghĩa là gì?

cholecalciferol (danh từ) nghĩa là Vitamin D 2.

cholecalciferol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholecalciferol: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.lə.ˌkæl.ˈsɪ.fə.ˌrɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.