cholecystectomy nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ túi mật.
Nghĩa của cholecystectomy
Danh từ
Y học Thủ thuật cắt bỏ túi mật.
Dạng từ của cholecystectomy
Số nhiều
cholecystectomies
Câu hỏi thường gặp
cholecystectomy nghĩa là gì?
cholecystectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ túi mật.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.