cholelithiasis
US/ˌkoʊ.lə.lɪ.ˈθɑɪ.ə.səs/
giọng máy của trình duyệt
cholelithiasis nghĩa là bệnh sỏi mật.
Nghĩa của cholelithiasis
Danh từ
- Y học Bệnh sỏi mật.
Dạng từ của cholelithiasis
| Số nhiều | cholelithiases |
Câu hỏi thường gặp
cholelithiasis nghĩa là gì?
cholelithiasis (danh từ) nghĩa là bệnh sỏi mật.
cholelithiasis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cholelithiasis: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.lə.lɪ.ˈθɑɪ.ə.səs/.