TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cholerically

US/ˈkɑː.lə.rɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cholerically nghĩa là Xem choleric.

Nghĩa của cholerically

Phó từ

  1. Xem choleric

Dạng từ của cholerically

So sánh hơnmore cholerically
So sánh nhấtmost cholerically

Câu hỏi thường gặp

cholerically nghĩa là gì?

cholerically (phó từ) nghĩa là Xem choleric.

cholerically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholerically: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.lə.rɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.