TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cholinesterase

US/ˌkoʊ.lə.ˈnɛs.tə.ˌreɪs/ giọng máy của trình duyệt

cholinesterase nghĩa là Cholinexteraza.

Nghĩa của cholinesterase

Danh từ

  1. Cholinexteraza.

Dạng từ của cholinesterase

Số nhiềucholinesterases

Câu hỏi thường gặp

cholinesterase nghĩa là gì?

cholinesterase (danh từ) nghĩa là Cholinexteraza.

cholinesterase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholinesterase: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.lə.ˈnɛs.tə.ˌreɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.