chondrocyte
UK/ˈkɒn.dɹəˌsaɪt/
US/ˈkɑn.dɹəˌsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
chondrocyte nghĩa là tế bào sụn.
Nghĩa của chondrocyte
Danh từ
- Tế bào sụn.
Dạng từ của chondrocyte
| Số nhiều | chondrocytes |
Câu hỏi thường gặp
chondrocyte nghĩa là gì?
chondrocyte (danh từ) nghĩa là tế bào sụn.
chondrocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chondrocyte: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.dɹəˌsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.dɹəˌsaɪt/.