TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chondrocranium

US/ˌkɑːn.droʊ.ˈkreɪ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

chondrocranium nghĩa là sọ mụn.

Nghĩa của chondrocranium

Danh từ

  1. Sinh học Sọ mụn.

Dạng từ của chondrocranium

Số nhiềuchondrocrania

Câu hỏi thường gặp

chondrocranium nghĩa là gì?

chondrocranium (danh từ) nghĩa là sọ mụn.

chondrocranium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chondrocranium: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.droʊ.ˈkreɪ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.