chop out Nghegiọng máy của trình duyệt chop out nghĩa là trồi lên trên mặt. Nghĩa của chop out Cụm động từ Trồi lên trên mặt (địa táng). Dạng từ của chop out Ngôi thứ ba số ítchops outHiện tại phân từ (-ing)chopping outQuá khứ phân từchopped outQuá khứchopped out Câu hỏi thường gặp chop out nghĩa là gì?chop out (cụm động từ) nghĩa là trồi lên trên mặt.