TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chopfallen

US/ˈtʃɑːp.ˌfɔ.lən/ giọng máy của trình duyệt

chopfallen nghĩa là chán nản.

Nghĩa của chopfallen

Tính từ

  1. Chán nản.

Dạng từ của chopfallen

So sánh hơnmore chopfallen
So sánh nhấtmost chopfallen

Câu hỏi thường gặp

chopfallen nghĩa là gì?

chopfallen (tính từ) nghĩa là chán nản.

chopfallen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chopfallen: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːp.ˌfɔ.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.