chopfallen
US/ˈtʃɑːp.ˌfɔ.lən/
giọng máy của trình duyệt
chopfallen nghĩa là chán nản.
Nghĩa của chopfallen
Tính từ
- Chán nản.
Dạng từ của chopfallen
| So sánh hơn | more chopfallen |
| So sánh nhất | most chopfallen |
Câu hỏi thường gặp
chopfallen nghĩa là gì?
chopfallen (tính từ) nghĩa là chán nản.
chopfallen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chopfallen: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːp.ˌfɔ.lən/.