TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chopped impulse voltage

US/ˈtʃɑːpt ˈɪm.ˌpəls ˈvoʊl.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

chopped impulse voltage nghĩa là Điện áp xung gián đoạn.

Nghĩa của chopped impulse voltage

Danh từ

  1. Tech Điện áp xung gián đoạn.

Câu hỏi thường gặp

chopped impulse voltage nghĩa là gì?

chopped impulse voltage (danh từ) nghĩa là Điện áp xung gián đoạn.

chopped impulse voltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chopped impulse voltage: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːpt ˈɪm.ˌpəls ˈvoʊl.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.