choppily
UK/ˈt͡ʃɒ.pɪli/
US/ˈt͡ʃɑ.pɪli/
giọng máy của trình duyệt
choppily nghĩa là Xem choppy.
Nghĩa của choppily
Phó từ
- Xem choppy
Dạng từ của choppily
| So sánh hơn | more choppily |
| So sánh nhất | most choppily |
Câu hỏi thường gặp
choppily nghĩa là gì?
choppily (phó từ) nghĩa là Xem choppy.
choppily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choppily: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɒ.pɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑ.pɪli/.