TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choppily

UK/ˈt͡ʃɒ.pɪli/ US/ˈt͡ʃɑ.pɪli/ giọng máy của trình duyệt

choppily nghĩa là Xem choppy.

Nghĩa của choppily

Phó từ

  1. Xem choppy

Dạng từ của choppily

So sánh hơnmore choppily
So sánh nhấtmost choppily

Câu hỏi thường gặp

choppily nghĩa là gì?

choppily (phó từ) nghĩa là Xem choppy.

choppily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choppily: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɒ.pɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑ.pɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.