TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choragus

US/kə.ˈreɪ.ɡəs/ giọng máy của trình duyệt

choragus nghĩa là cũng choregus.

Nghĩa của choragus

Danh từ

  1. Cũng choregus.
  2. Người cầm đầu ban đồng ca (từ ổ Hy-Lạp).
  3. Người cầm đầu một phong trào.

Dạng từ của choragus

Số nhiềuchoragi

Câu hỏi thường gặp

choragus nghĩa là gì?

choragus (danh từ) nghĩa là cũng choregus.

choragus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choragus: giọng Mỹ (US) /kə.ˈreɪ.ɡəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.