TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choralist

giọng máy của trình duyệt

choralist nghĩa là người viết hợp xướng, người hát hợp xướng.

Nghĩa của choralist

Danh từ

  1. Người viết hợp xướng.
  2. Người hát hợp xướng.

Dạng từ của choralist

Số nhiềuchoralists

Câu hỏi thường gặp

choralist nghĩa là gì?

choralist (danh từ) nghĩa là người viết hợp xướng, người hát hợp xướng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.