chord
UK/kɔːd/
US/kɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
chord nghĩa là dây, dây cung, hợp âm.
Nghĩa của chord
Danh từ
- Thơ ca Dây (đàn hạc).
- Toán học Dây cung.
- Giải phẫu Dây, thừng.
- vocal chordsdây thanh âm
- Âm nhạc Hợp âm.
- Hội họa Sự điều hợp (màu sắc).
Dạng từ của chord
| Số nhiều | chords |
| Ngôi thứ ba số ít | chords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chording |
| Quá khứ phân từ | chorded |
| Quá khứ | chorded |
Họ từ của chord
Cụm từ, thành ngữ với chord
- to strike (touch) a deep chord in the heart of somebody — Đánh đúng vào tình cảm của ai.
- to touch the right chord — Gãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc.
Câu hỏi thường gặp
chord nghĩa là gì?
chord (danh từ) nghĩa là dây, dây cung, hợp âm.
chord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chord: giọng Anh (UK) /kɔːd/, giọng Mỹ (US) /kɔɹd/.