TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chord

UK/kɔːd/ US/kɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

chord nghĩa là dây, dây cung, hợp âm.

Nghĩa của chord

Danh từ

  1. Thơ ca Dây (đàn hạc).
  2. Toán học Dây cung.
  3. Giải phẫu Dây, thừng.
    • vocal chordsdây thanh âm
  4. Âm nhạc Hợp âm.
  5. Hội họa Sự điều hợp (màu sắc).

Dạng từ của chord

Số nhiềuchords
Ngôi thứ ba số ítchords
Hiện tại phân từ (-ing)chording
Quá khứ phân từchorded
Quá khứchorded

Họ từ của chord

Cụm từ, thành ngữ với chord

  • to strike (touch) a deep chord in the heart of somebody — Đánh đúng vào tình cảm của ai.
  • to touch the right chord — Gãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc.

Câu hỏi thường gặp

chord nghĩa là gì?

chord (danh từ) nghĩa là dây, dây cung, hợp âm.

chord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chord: giọng Anh (UK) /kɔːd/, giọng Mỹ (US) /kɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.