chorally
US/ˈkɔr.əl.li/ giọng máy của trình duyệt
chorally nghĩa là Xem choral.
Nghĩa của chorally
Phó từ
- Xem choral
Dạng từ của chorally
| So sánh hơn | more chorally |
| So sánh nhất | most chorally |
Câu hỏi thường gặp
chorally nghĩa là gì?
chorally (phó từ) nghĩa là Xem choral.
chorally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chorally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.əl.li/.