TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chorally

US/ˈkɔr.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

chorally nghĩa là Xem choral.

Nghĩa của chorally

Phó từ

  1. Xem choral

Dạng từ của chorally

So sánh hơnmore chorally
So sánh nhấtmost chorally

Câu hỏi thường gặp

chorally nghĩa là gì?

chorally (phó từ) nghĩa là Xem choral.

chorally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.