TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choreographical

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của choreographical

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của choreographical

So sánh hơnmore choreographical
So sánh nhấtmost choreographical

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.