TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choriamb

UK/ˈkɔɹiæm/ US/ˈkɔɹiæm/ giọng máy của trình duyệt

choriamb nghĩa là thơ côriam.

Nghĩa của choriamb

Danh từ

  1. Thơ ca Thơ côriam.

Dạng từ của choriamb

Số nhiềuchoriambs

Câu hỏi thường gặp

choriamb nghĩa là gì?

choriamb (danh từ) nghĩa là thơ côriam.

choriamb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choriamb: giọng Anh (UK) /ˈkɔɹiæm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹiæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.