TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choriocarcinoma

giọng máy của trình duyệt

choriocarcinoma nghĩa là ung thư dạ con.

Nghĩa của choriocarcinoma

Danh từ

  1. Ung thư dạ con.

Dạng từ của choriocarcinoma

Số nhiềuchoriocarcinomas

Câu hỏi thường gặp

choriocarcinoma nghĩa là gì?

choriocarcinoma (danh từ) nghĩa là ung thư dạ con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.