TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choroid

UK/ˈkɔː.ɹɔɪd/ US/ˈkɔɹˌɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

choroid nghĩa là màng trạch.

Nghĩa của choroid

Danh từ

  1. Giải phẫu Màng trạch.

Dạng từ của choroid

Số nhiềuchoroids

Câu hỏi thường gặp

choroid nghĩa là gì?

choroid (danh từ) nghĩa là màng trạch.

choroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choroid: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.ɹɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹˌɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.