chorography
US/kə.ˈrɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
chorography nghĩa là địa chí.
Nghĩa của chorography
Danh từ
- Địa chí.
Dạng từ của chorography
| Số nhiều | chorographies |
Câu hỏi thường gặp
chorography nghĩa là gì?
chorography (danh từ) nghĩa là địa chí.
chorography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chorography: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɑː.ɡrə.fi/.