TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chorography

US/kə.ˈrɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

chorography nghĩa là địa chí.

Nghĩa của chorography

Danh từ

  1. Địa chí.

Dạng từ của chorography

Số nhiềuchorographies

Câu hỏi thường gặp

chorography nghĩa là gì?

chorography (danh từ) nghĩa là địa chí.

chorography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorography: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.