chorology nghĩa là phân bố học, khoa phân bố loài.
Nghĩa của chorology
Danh từ
Phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật).
Dạng từ của chorology
Số nhiều
chorologies
Câu hỏi thường gặp
chorology nghĩa là gì?
chorology (danh từ) nghĩa là phân bố học, khoa phân bố loài.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.