TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chorology

giọng máy của trình duyệt

chorology nghĩa là phân bố học, khoa phân bố loài.

Nghĩa của chorology

Danh từ

  1. Phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật).

Dạng từ của chorology

Số nhiềuchorologies

Câu hỏi thường gặp

chorology nghĩa là gì?

chorology (danh từ) nghĩa là phân bố học, khoa phân bố loài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.