TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choronomic

giọng máy của trình duyệt

choronomic nghĩa là bên ngoài, ngoại lai.

Nghĩa của choronomic

Tính từ

  1. Bên ngoài, ngoại lai.

Câu hỏi thường gặp

choronomic nghĩa là gì?

choronomic (tính từ) nghĩa là bên ngoài, ngoại lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.