chortler
US/ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt
chortler nghĩa là Xem chortle.
Nghĩa của chortler
Danh từ
- Xem chortle
Dạng từ của chortler
| Số nhiều | chortlers |
Câu hỏi thường gặp
chortler nghĩa là gì?
chortler (danh từ) nghĩa là Xem chortle.
chortler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chortler: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/.