TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chortler

US/ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

chortler nghĩa là Xem chortle.

Nghĩa của chortler

Danh từ

  1. Xem chortle

Dạng từ của chortler

Số nhiềuchortlers

Câu hỏi thường gặp

chortler nghĩa là gì?

chortler (danh từ) nghĩa là Xem chortle.

chortler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chortler: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɔr.tᵊ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.