chrestomathic
UK/ˌkɹɛstəˈmæθɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌkɹɛstəˈmæθɪk/ giọng máy của trình duyệt
chrestomathic nghĩa là Xem chrestomathy.
Nghĩa của chrestomathic
Tính từ
- Xem chrestomathy
Dạng từ của chrestomathic
| Số nhiều | chrestomathics |
Câu hỏi thường gặp
chrestomathic nghĩa là gì?
chrestomathic (tính từ) nghĩa là Xem chrestomathy.
chrestomathic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chrestomathic: giọng Anh (UK) /ˌkɹɛstəˈmæθɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹɛstəˈmæθɪk/.