TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chrism

UK/ˈkɹɪz(ə)m/ US/ˈkɹɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

chrism nghĩa là dầu thánh.

Nghĩa của chrism

Danh từ

  1. Tôn giáo Dầu thánh (để làm phép).

Dạng từ của chrism

Số nhiềuchrisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chrism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chrism nghĩa là gì?

chrism (danh từ) nghĩa là dầu thánh.

chrism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrism: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.